vật chất

  1. matière
    • Cấu trúc vật chất
      structure de la matière
    • Các thể vật chất
      les états de la matière
    • Ham chuộng vật chất
      s'attacher à la matière
  2. matériel
    • Thế giới vật chất
      monde matériel
    • Của cải vật chất
      biens matériels
    • Con người quá vật chất (nghĩa xấu)
      une personne trop matérielle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vật chất
Vật chất là tất cả những gì tồn tại xung quanh chúng ta.